|
SỞ GD & ĐT TUYÊN QUANG
|
CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
|
|
TRƯỜNG CAO ĐẲNG SƯ PHẠM
|
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
|
|
|
|
|
|
Tuyên Quang, ngày 24 tháng 8 năm 2009
|
THÔNG BÁO
Mức điểm nhận hồ sơ đăng ký xét tuyển nguyện vọng 2 ( NV2)
Khối A
Khu vực
Đối tượng
|
KV3
|
KV2
|
KV2-NT
|
KV1
|
|
HSPT
|
10.0 điểm
|
9.5 điểm
|
9.0 điểm
|
8.5 điểm
|
|
UT2
|
9.0 điểm
|
8.5 điểm
|
8.0 điểm
|
7.5 điểm
|
|
UT1
|
8.0 điểm
|
7.5 điểm
|
7.0 điểm
|
6.5 điểm
|
Khối B
Khu vực
Đối tượng
|
KV3
|
KV2
|
KV2-NT
|
KV1
|
|
HSPT
|
11.0 điểm
|
10.5 điểm
|
10.0 điểm
|
9.5 điểm
|
|
UT2
|
10.0 điểm
|
9.5 điểm
|
9.0 điểm
|
8.5 điểm
|
|
UT1
|
9.0 điểm
|
8.5 điểm
|
8.0 điểm
|
7.5 điểm
|
Khối C
Khu vực
Đối tượng
|
KV3
|
KV2
|
KV2-NT
|
KV1
|
|
HSPT
|
11.0 điểm
|
10.5 điểm
|
10.0 điểm
|
9.5 điểm
|
|
UT2
|
10.0 điểm
|
9.5 điểm
|
9.0 điểm
|
8.5 điểm
|
|
UT1
|
9.0 điểm
|
8.5 điểm
|
8.0 điểm
|
7.5 điểm
|
Khối D1
Khu vực
Đối tượng
|
KV3
|
KV2
|
KV2-NT
|
KV1
|
|
HSPT
|
10.0 điểm
|
9.5 điểm
|
9.0 điểm
|
8.5 điểm
|
|
UT2
|
9.0 điểm
|
8.5 điểm
|
8.0 điểm
|
7.5 điểm
|
|
UT1
|
8.0 điểm
|
7.5 điểm
|
7.0 điểm
|
6.5 điểm
|
Khối T, M
Khu vực
Đối tượng
|
KV3
|
KV2
|
KV2-NT
|
KV1
|
|
HSPT
|
11.0 điểm
|
10.5 điểm
|
10.0 điểm
|
9.5 điểm
|
|
UT2
|
10.0 điểm
|
9.5 điểm
|
9.0 điểm
|
8.5 điểm
|
|
UT1
|
9.0 điểm
|
8.5 điểm
|
8.0 điểm
|
7.5 điểm
|
Mức điểm nhận hồ sơ đăng ký xét tuyển nguyện vọng 1 ( NV1)
Khối A
Khu vực
Đối tượng
|
KV3
|
KV2
|
KV2-NT
|
KV1
|
|
HSPT
|
10.0 điểm
|
9.5 điểm
|
9.0 điểm
|
8.5 điểm
|
|
UT2
|
9.0 điểm
|
8.5 điểm
|
8.0 điểm
|
7.5 điểm
|
|
UT1
|
8.0 điểm
|
7.5 điểm
|
7.0 điểm
|
6.5 điểm
|
Khối B
Khu vực
Đối tượng
|
KV3
|
KV2
|
KV2-NT
|
KV1
|
|
HSPT
|
11.0 điểm
|
10.5 điểm
|
10.0 điểm
|
9.5 điểm
|
|
UT2
|
10.0 điểm
|
9.5 điểm
|
9.0 điểm
|
8.5 điểm
|
|
UT1
|
9.0 điểm
|
8.5 điểm
|
8.0 điểm
|
7.5 điểm
|
Khối C
Khu vực
Đối tượng
|
KV3
|
KV2
|
KV2-NT
|
KV1
|
|
HSPT
|
11.0 điểm
|
10.5 điểm
|
10.0 điểm
|
9.5 điểm
|
|
UT2
|
10.0 điểm
|
9.5 điểm
|
9.0 điểm
|
8.5 điểm
|
|
UT1
|
9.0 điểm
|
8.5 điểm
|
8.0 điểm
|
7.5 điểm
|
Khối D1
Khu vực
Đối tượng
|
KV3
|
KV2
|
KV2-NT
|
KV1
|
|
HSPT
|
10.0 điểm
|
9.5 điểm
|
9.0 điểm
|
8.5 điểm
|
|
UT2
|
9.0 điểm
|
8.5 điểm
|
8.0 điểm
|
7.5 điểm
|
|
UT1
|
8.0 điểm
|
7.5 điểm
|
7.0 điểm
|
6.5 điểm
|
Khối T, M
Khu vực
Đối tượng
|
KV3
|
KV2
|
KV2-NT
|
KV1
|
|
HSPT
|
11.0 điểm
|
10.5 điểm
|
10.0 điểm
|
9.5 điểm
|
|
UT2
|
10.0 điểm
|
9.5 điểm
|
9.0 điểm
|
8.5 điểm
|
|
UT1
|
9.0 điểm
|
8.5 điểm
|
8.0 điểm
|
7.5 điểm
|
HỘI ĐỒNG TUYỂN SINH NĂM 2009
* Để tải văn bản hãy kích vào đây.
|